viên ngoại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chức quan nhỏ, phụ trách việc sổ sách, văn thư tại các bộ (cơ quan trung ương thời phong kiến): Chức quan này được đặt ra từ thời Lục triều trong lịch sử Trung Quốc.
- Một tước vị, hàm quan hư (danh dự) không có thực quyền: Về sau, "viên ngoại" trở thành một hư hàm, thường được ban hoặc mua để vinh danh, thể hiện địa vị xã hội.
- Người giàu có, phú hộ (nghĩa mở rộng): Do hư hàm này thường gắn với người giàu (vì có thể mua được), từ "viên ngoại" cũng được dùng để chỉ những người giàu có, nhà giàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ta được triều đình phong cho chức viên ngoại. (Ông ta được triều đình ban cho tước vị viên ngoại.)
- Cụ viên ngoại trong làng nổi tiếng là người giàu có và hay làm việc thiện. (Cụ phú hộ trong làng nổi tiếng là người giàu có và hay làm việc thiện.)
- Chức viên ngoại ngày xưa chủ yếu lo việc ghi chép sổ sách. (Chức viên ngoại ngày xưa chủ yếu phụ trách việc ghi chép sổ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm viên ngoại": chỉ việc được phong hoặc mua hàm viên ngoại.
- Nhờ có tiền, ông ta đã lo lót để làm viên ngoại. (Nhờ có tiền, ông ta đã lo lót để được phong hàm viên ngoại.)
"Cụ viên ngoại": cách xưng hô tôn kính với một phú hộ lớn tuổi.
- Mọi người trong vùng đều kính trọng cụ viên ngoại họ Lê. (Mọi người trong vùng đều kính trọng cụ phú hộ họ Lê.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoại lang: Một chức quan khác trong hệ thống quan chức cổ, thường cao hơn hoặc tương đương viên ngoại.
- Phú hộ / Nhà giàu: Các từ đồng nghĩa với nghĩa mở rộng chỉ người giàu có của "viên ngoại".
- Hư hàm: Chức tước danh dự, không có thực quyền, là bản chất của "viên ngoại" thời kỳ sau.
Từ đồng nghĩa
- Phú hộ: người giàu có (nghĩa mở rộng).
- Hào phú: người giàu có, phú hộ (nghĩa mở rộng).
- Quan viên: quan lại nói chung (có thể bao hàm chức viên ngoại).
Thành ngữ liên quan
- "Giàu như viên ngoại": thành ngữ so sánh để chỉ sự giàu có lớn.
- Gia đình ấy sở hữu nhiều ruộng đất, giàu như viên ngoại ngày xưa. (Gia đình ấy sở hữu nhiều ruộng đất, giàu như những phú hộ ngày xưa.)
- Một chức quan giữ việc sổ sách tại các bộ, đặt ra từ thời Lục triều. Về sau, "Viên ngoại" dần dần trở thành một hư hàm. Chữ "Viên ngoại" ở đây được dùng theo nghĩa này